heavenly-minded

tính từ
  • Sùng tín, sùng đạo, mộ đạo.
Tính từ
  1. sùng đạo; thiên đường; ngoan đạo; của tâm thanh tịnh.
    Devout; heavenly; pious; of pure mind.
🎬 Nghe “heavenly-minded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish