hed

/ˈhiːd/
Danh từ
  1. (báo chí, tiếng lóng) Tiêu đề của một bản tin.
    (journalism, slang) The headline of a news story.
  2. Cách viết cổ xưa của đầu.
    Archaic spelling of head.
Động từ
  1. (không chuẩn) Cách phát âm của had, thể hiện tiếng Anh thổ ngữ.
    (nonstandard) Pronunciation spelling of had, representing dialectal English.
  2. (không chính thức, lỗi thời) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chú ý
    (informal, obsolete) simple past and past participle of heed
    They finally hed my warnings!
    Cuối cùng họ đã chú ý đến lời cảnh báo của tôi!
🎬 Nghe “hed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish