horrible

/ˈhorəbəl/
tính từ
  • Kinh khủng, kinh khiếp.
  • Kinh tởm, xấu xa.
  • Đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm.
Danh từ
  1. Một điều gây kinh hoàng; một điều đáng sợ, đặc biệt là một hậu quả xấu có thể xảy ra được khẳng định là có thể xảy ra do một hành động.
    A thing that causes horror; a terrifying thing, particularly a prospective bad consequence asserted as likely to result from an act.
  2. Một người mặc trang phục hài hước hoặc kỳ cục trong một cuộc diễu hành kinh hoàng.
    A person wearing a comic or grotesque costume in a parade of horribles.
Tính từ
  1. Gây kinh hoàng; kinh khủng; gây sốc.
    Causing horror; terrible; shocking.
    Từ đồng nghĩa:frighteningbad
  2. Cực kỳ tệ.
    Tremendously bad.
    Từ đồng nghĩa:frighteningbad
🎬 Nghe “horrible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish