horrible
/ˈhorəbəl/tính từ
- Kinh khủng, kinh khiếp.
- Kinh tởm, xấu xa.
- Đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm.
Danh từ
- Một điều gây kinh hoàng; một điều đáng sợ, đặc biệt là một hậu quả xấu có thể xảy ra được khẳng định là có thể xảy ra do một hành động.A thing that causes horror; a terrifying thing, particularly a prospective bad consequence asserted as likely to result from an act.
- Một người mặc trang phục hài hước hoặc kỳ cục trong một cuộc diễu hành kinh hoàng.A person wearing a comic or grotesque costume in a parade of horribles.
Tính từ
- Gây kinh hoàng; kinh khủng; gây sốc.Causing horror; terrible; shocking.
- Cực kỳ tệ.Tremendously bad.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horrible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish