helluv

Tính từ
  1. (từ lóng, chủ yếu là Bắc California) Từ tăng cường, biểu thị sự phong phú của một thứ; nhiều hay nhiều.
    (slang, chiefly Northern California) Intensifier, signifies an abundance of a thing; much or many.
    Hey, if you guys get the munchies, there's helluv candy in the cupboard.
    Này, nếu các cậu có đồ ăn vặt thì có kẹo helluv trong tủ đấy.
    Từ đồng nghĩa:mad
Trạng từ
  1. (tiếng lóng, chủ yếu là Bắc California) Bộ tăng cường (bổ nghĩa cho động từ); ở một mức độ lớn; hoàn toàn; rất nhiều.
    (slang, chiefly Northern California) Intensifier (modifies verbs); to a large extent; totally; very much.
    Dude, I helluv want to go to the show with you, but I'm soooo grounded.
    Anh bạn, tôi rất muốn đi xem buổi biểu diễn với bạn, nhưng tôi quá ngại.
    Từ đồng nghĩa:wicked
  2. (tiếng lóng, chủ yếu là Bắc California) Bộ tăng cường (bổ nghĩa cho tính từ); ở mức độ lớn; vô cùng; cực kỳ.
    (slang, chiefly Northern California) Intensifier (modifies adjectives); to a large degree; extremely; exceedingly.
    That new girl is helluv sexy.
    Cô gái mới đó thật quyến rũ.
    Từ đồng nghĩa:wicked
Thán từ
  1. (tiếng lóng, chủ yếu là Bắc California) Chắc chắn rồi; hoàn toàn; đúng rồi; được sử dụng như một lời khẳng định mạnh mẽ về điều gì đó vừa được nói, đã hoàn thành hoặc được tiết lộ.
    (slang, chiefly Northern California) For sure; totally; hell yeah; used as a strong affirmation of something that was just said, accomplished, or revealed.
    "Hey, you wanna come to the concert tonight?" "Oh, helluv!"
    "Này, cậu có muốn đến buổi hòa nhạc tối nay không?" "Ồ, chết tiệt!"
contraction
  1. (thông tục) Bỏ từ "địa ngục".
    (colloquial) Elision of "hell of".
  2. (thông tục) Bỏ đi "địa ngục".
    (colloquial) Elision of "the hell of".
  3. (thông tục) Bỏ từ "địa ngục có"
    (colloquial) Elision of "hell have"
🎬 Nghe “helluv” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish