herbal

/ˈɚbəl/
tính từ
  • Cỏ, (thuộc) cây thảo.
danh từ
  • Sách nghiên cứu về cỏ.
Tính từ
  1. Được làm từ hoặc với các loại thảo mộc.
    Made from or with herbs.
    Herbal tea has a nice aroma and is good for a stuffy head.
    Trà thảo dược có mùi thơm dễ chịu và tốt cho người bị nghẹt đầu.
  2. Được làm từ các loại thảo mộc tự nhiên đặc biệt thay vì từ vật liệu tổng hợp.
    Made from natural herbs specifically as opposed to from synthetic materials.
    a herbal remedy for back-ache
    một bài thuốc thảo dược chữa đau lưng
Danh từ
  1. Cẩm nang các loại thảo dược và công dụng chữa bệnh của chúng.
    A manual of herbs and their medical uses.
  2. Một loại thảo dược bổ sung.
    An herbal supplement.
🎬 Nghe “herbal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish