herald
/ˈherəld/danh từ
- Viên quan phụ trách huy hiệu.
- Người đưa tin, sứ giả; điềm, triệu.
- Sứ truyền lệnh.
động từ
- Báo trước.
Danh từ
- Một người đưa tin, đặc biệt là người mang đến những tin tức quan trọng.A messenger, especially one bringing important news.The herald blew his trumpet and shouted that the King was dead.Người sứ giả thổi kèn và hét lên rằng nhà vua đã chết.Từ đồng nghĩa:bode
- Điềm báo, báo trước những điều sắp xảy đến.A harbinger, giving signs of things to come.Daffodils are heralds of Spring.Hoa thuỷ tiên vàng là điềm báo của mùa xuân.
- (huy hiệu) Một quan chức có chuyên môn về huy hiệu, đặc biệt là một quan chức ở giữa cấp bậc truy đuổi và vua vũ khí(heraldry) An official whose speciality is heraldry, especially one between the ranks of pursuivant and king-of-armsRouge Dragon is a herald at the College of Arms.Rouge Dragon là sứ giả của trường Cao đẳng Vũ khí.Từ đồng nghĩa:pursuivant
- (côn trùng học) Bướm đêm thuộc loài Scoliopteryx libatrix.(entomology) A moth of the species Scoliopteryx libatrix.
Động từ
- (ngoại động, thường nghĩa bóng) Tuyên bố, thông báo một sự việc.(transitive, often figurative) To proclaim or announce an event.Daffodils herald the Spring.Hoa thủy tiên báo hiệu mùa xuân.
- (chuyển tiếp, thường bị động) Chào đón điều gì đó với sự phấn khích; để mưa đá.(transitive, usually passive) To greet something with excitement; to hail.The film was heralded by critics.Bộ phim đã được giới phê bình đánh giá cao.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “herald” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish