hepcat
/ˈhɛpˌkæt/danh từ
- , (từ lóng) tay chơi nhạc ja cừ
- tay nghiện nhạc ja.
Danh từ
- (thông tục, âm nhạc) Một nghệ sĩ biểu diễn nhạc jazz, đặc biệt là một nghệ sĩ từ những năm 1940 và 1950.(informal, music) A jazz performer, especially one from the 1940s and 1950s.
- (thông tục, cũ kỹ, bây giờ thường hài hước) Một người gắn liền với tiểu văn hóa nhạc jazz những năm 1940 và 1950.(informal, dated, now often humorous) A person associated with the jazz subculture of the 1940s and 1950s.Từ đồng nghĩa:hepster
- (thân mật, hẹn hò) Một người sành điệu, một người có phong cách.(informal, dated) A sophisticated person, one who is stylish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hepcat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish