her
/ˈhɜr/danh từ
- Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
tính từ
- Của nó, của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy...
Từ hạn định
- Thuộc về cô ấy (thuộc về người hay con vật nữ đó, hoặc nói theo ngôn ngữ thơ ca hay cổ hủ là con tàu, thành phố, mùa, v.v.).Belonging to her (belonging to that female person or animal, or in poetic or old-fashioned language that ship, city, season, etc).This is her bookĐây là cuốn sách của cô ấy
- Thuộc về một người có giới tính không xác định (để đối trọng với từ "của anh ấy" truyền thống theo nghĩa này).Belonging to a person of unspecified gender (to counterbalance the traditional "his" in this sense).
Đại từ
- Hình thức she dùng sau một giới từ, làm tân ngữ của động từ, hoặc (thông tục) làm chủ ngữ với một liên từ; người phụ nữ đó, con tàu đó, v.v., hoặc (phương ngữ) như một chủ ngữ không có liên từ.The form of she used after a preposition, as the object of a verb, or (colloquial) as a subject with a conjunction; that woman, that ship, etc, or (dialect) as a subject without a conjunction.Give it to her (after preposition)Đưa nó cho cô ấy (sau giới từ)
Danh từ
- (thông tục) Người hoặc động vật nữ.(informal) A female person or animal.I think this bird is a him, but it may be a her.Tôi nghĩ con chim này là anh ấy, nhưng nó có thể là cô ấy.Từ đồng nghĩa:she
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “her” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish