Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
here and now
/ˈhiɚ/
Trạng từ
Vào lúc này và ở nơi này.
At this time and in this place.
Danh từ
Tình hình hiện tại.
The present situation.
Từ đồng nghĩa:
now
Tình trạng hiện tại của cuộc sống của chính mình.
The current state of one's own life.
Từ đồng nghĩa:
now
Từ vựng khác
herb
herbivore
herbs
herd
herdsman
here
hereafter
hereby
hereditary
heredity
hereinabove
hereinafter
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“here and now”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “here and now”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC