heya

Danh từ
  1. (sumo) cái gọi là "ổn định" của rikishi, người luyện tập dưới sự hướng dẫn của một shisho cụ thể; nơi nhóm này sống và đào tạo
    (sumo) the so-called "stable" of rikishi who train under the instruction of a particular shisho; the place where this group lives and trains
Thán từ
  1. Hình thức thay thế của hiya.
    Alternative form of hiya.
🎬 Nghe “heya” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish