hibernal

/hī-ˈbər-nᵊl/
tính từ
  • Mùa đông; về mùa đông.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến mùa đông; tàn bạo hoặc hiemal
    Of or pertaining to winter; brumal or hiemal
    Từ đồng nghĩa:brumalhiemalwintry
🎬 Nghe “hibernal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish