hidden and thesaurus:covert

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hidden and thesaurus:covert". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hidden and thesaurus:covert" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “hidden and thesaurus:covert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish