high temperature
/haɪ ˈtɛmpərəʧər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "high temperature". Phiên âm /haɪ ˈtɛmpərəʧər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "high temperature" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “high temperature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish