high-handed
/ˈhaɪˈhændəd/tính từ
- Kiêu căng.
- Hống hách; độc đoán, chuyên chế; vũ đoán.
Tính từ
- Sử dụng quyền lực hoặc quyền hạn mà không quan tâm đúng mức đến cảm xúc hoặc quyền lợi của người khác.Using power or authority without proper consideration for the feelings or rights of others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “high-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish