hieratic

/ˌhī-(ə-)ˈra-tik/
tính từ
  • Thầy tu.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến các linh mục hoặc các cơ quan tôn giáo khác, đặc biệt là các linh mục pharaon của Ai Cập cổ đại.
    Of or pertaining to priests or other religious authorities, especially pharaonic priests of Ancient Egypt.
    Từ đồng nghĩa:sacerdotalpriestly
  2. Thuộc hoặc liên quan đến hệ thống chữ thảo được phát triển cùng với hệ thống chữ tượng hình như bản sao viết tay thông thường của nó.
    Of or pertaining to the cursive writing system that developed alongside the hieroglyphic system as its ordinary handwritten counterpart.
  3. (nghệ thuật) Cực kỳ cách điệu, gò bó hoặc trang trọng; tuân thủ các loại hoặc phương pháp cố định; nghiêm trọng trong nhập khẩu tình cảm.
    (art) Extremely stylized, restrained or formal; adhering to fixed types or methods; severe in emotional import.
    Some of the more hieratic sculptures leave the viewer curiously unmoved.
    Một số tác phẩm điêu khắc mang tính giáo sĩ hơn khiến người xem không khỏi tò mò.
Danh từ
  1. (lịch sử) Một hệ thống chữ viết được sử dụng ở Ai Cập thời Pharaon được phát triển cùng với hệ thống chữ tượng hình, chủ yếu được viết bằng mực bằng bút sậy trên giấy cói, cho phép người ghi chép viết nhanh chóng mà không cần dùng đến chữ tượng hình tốn thời gian.
    (historical) A writing system used in pharaonic Egypt that was developed alongside the hieroglyphic system, primarily written in ink with a reed brush on papyrus, allowing scribes to write quickly without resorting to the time consuming hieroglyphs.
🎬 Nghe “hieratic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish