highbrow

/ˈhaɪˌbraʊ/
tính từ
  • Trí thức; trí thức sách vở (xa rời thực tế).
danh từ
  • Nhà trí thức; nhà trí thức sách vở.
Tính từ
  1. (đôi khi mang tính xúc phạm) Kích thích trí tuệ, có văn hóa cao, tinh tế.
    (sometimes derogatory) Intellectually stimulating, highly cultured, sophisticated.
    highbrow entertainment
    giải trí trí tuệ
Danh từ
  1. (đôi khi mang tính xúc phạm) Người hoặc đồ vật có văn hóa, có học thức.
    (sometimes derogatory) A cultured or learned person or thing.
    Từ đồng nghĩa:intellectualscholar
🎬 Nghe “highbrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish