high-end
/ˈhaɪˈɛnd/tính từ
- Cao cấp
Tính từ
- Tinh vi nhất hoặc đắt tiền.Most sophisticated or expensive.I wouldn't put a high-end stereo in your car in this neighborhood if I were you.Tôi sẽ không lắp dàn âm thanh cao cấp vào ô tô của bạn ở khu phố này nếu tôi là bạn.
- Hấp dẫn những thị hiếu tinh tế hoặc sành điệu.Appealing to sophisticated or discerning tastes.She shops at discount department stores, but looks as if she patronized high-end boutiques.Cô ấy mua sắm ở các cửa hàng bách hóa giảm giá, nhưng trông như thể cô ấy đang mua sắm ở những cửa hàng cao cấp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “high-end” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish