high-pitched
/ˈhaɪˈpɪtʃt/tính từ
- Cao, the thé (âm thanh).
- Dốc (mái nhà... ).
- Cao quý, cao thượng, cao cả.
Tính từ
- Của một âm thanh, có âm vực cao.Of a sound, having a high pitch.
- Của nồi hơi đầu máy hơi nước, đặt cao hơn bình thường.Of a steam locomotive boiler, placed higher than usual.
- (nghĩa bóng, ghi ngày tháng) Kiêu căng.(figurative, dated) Haughty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “high-pitched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish