high-pitched

/ˈhaɪˈpɪtʃt/
tính từ
  • Cao, the thé (âm thanh).
  • Dốc (mái nhà... ).
  • Cao quý, cao thượng, cao cả.
Tính từ
  1. Của một âm thanh, có âm vực cao.
    Of a sound, having a high pitch.
    Từ đồng nghĩa:highhigh-pitchfluty
  2. Của nồi hơi đầu máy hơi nước, đặt cao hơn bình thường.
    Of a steam locomotive boiler, placed higher than usual.
  3. (nghĩa bóng, ghi ngày tháng) Kiêu căng.
    (figurative, dated) Haughty.
🎬 Nghe “high-pitched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish