high-spirited
/ˈhaɪˈspirətəd/tính từ
- Dũng cảm, can đảm.
- Cao quý, cao thượng, cao cả.
Tính từ
- Sở hữu bản chất táo bạo.Possessing a bold nature.
- Năng động, hồ hởi hoặc căng thẳng.Energetic, exuberant, or high-strung.Từ đồng nghĩa:exalted
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “high-spirited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish