high-spirited

/ˈhaɪˈspirətəd/
tính từ
  • Dũng cảm, can đảm.
  • Cao quý, cao thượng, cao cả.
Tính từ
  1. Sở hữu bản chất táo bạo.
    Possessing a bold nature.
  2. Năng động, hồ hởi hoặc căng thẳng.
    Energetic, exuberant, or high-strung.
    Từ đồng nghĩa:exalted
🎬 Nghe “high-spirited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish