higgledy-piggledy
/ˌhɪgəldiˈpɪgəldi/tính từ
- Hết sức lộn xộn, lung tung bừa bãi.
danh từ
- Tình trạng hết sức lộn xộn, tình trạng lung tung bừa bãi.
Tính từ
- (từ lóng) Hoàn toàn hỗn loạn hoặc hỗn loạn; trộn lẫn.(slang) In utter disorder or confusion; mixed up.I can't find your memo since my desk is all higgledy-piggledy.Tôi không thể tìm thấy bản ghi nhớ của bạn vì bàn của tôi lộn xộn quá.
Trạng từ
- (từ lóng) Một cách lộn xộn, lộn xộn hoặc ngẫu nhiên.(slang) In a confused, disordered, or random way.Từ đồng nghĩa:willy-nilly
Danh từ
- Một mớ bòng bong lộn xộn; một sự nhầm lẫn.A disordered jumble; a confusion.Từ đồng nghĩa:hodgepodge
- Một dactyl kép; một bài thơ ngắn tám dòng bằng nhịp dactylic.A double-dactyl; a short poem with eight lines in dactylic meter.
- Bất kỳ trò chơi chữ nào sử dụng các hợp chất có vần điệu hoặc các từ hoặc cụm từ dactylic.Any of various word games using rhyming compounds or dactylic words or phrases.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “higgledy-piggledy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish