hiking
/ˈhaɪk/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hike.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Hikepresent participle and gerund of hike
Danh từ
- Đi bộ ở nông thôn để giải trí hoặc thể thao.Walking in the countryside for pleasure or sport.To protect the glacier, officials have limited the number of visitors to 10,000 a day and have banned hiking on the ice.Để bảo vệ sông băng, các quan chức đã giới hạn số lượng du khách ở mức 10.000 người mỗi ngày và cấm đi bộ trên băng.
- Hành động mà một cái gì đó được tăng lên hoặc tăng mạnh.The act by which something is hiked, or raised sharply.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hiking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish