hiking

/ˈhaɪk/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hike.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Hike
    present participle and gerund of hike
Danh từ
  1. Đi bộ ở nông thôn để giải trí hoặc thể thao.
    Walking in the countryside for pleasure or sport.
    To protect the glacier, officials have limited the number of visitors to 10,000 a day and have banned hiking on the ice.
    Để bảo vệ sông băng, các quan chức đã giới hạn số lượng du khách ở mức 10.000 người mỗi ngày và cấm đi bộ trên băng.
  2. Hành động mà một cái gì đó được tăng lên hoặc tăng mạnh.
    The act by which something is hiked, or raised sharply.
🎬 Nghe “hiking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish