hight

/ˈhīt/
động từ
  • , (thơ ca); (đùa cợt) gọi là, tên là.
Động từ
  1. (Từ cổ, ngoại động) Gọi, gọi tên.
    (archaic, transitive) To call, name.
    King Arthur's court was hight Camelot.
    Triều đình của vua Arthur rất cao Camelot.
  2. (cổ, liên hợp, có tên bổ sung) Được gọi hoặc được đặt tên.
    (archaic, copulative, with a name as complement) To be called or named.
    I hight Sir Galahad.
    Tôi đánh giá cao Ngài Galahad.
  3. (cổ, phương ngữ) Ra lệnh; để ra lệnh.
    (archaic, dialectal) To command; to enjoin.
Tính từ
  1. (cổ) Được gọi, được gọi tên.
    (archaic) Called, named.
    Từ đồng nghĩa:yclept
Danh từ
  1. Hình thức chiều cao lỗi thời.
    Obsolete form of height.
  2. Viết sai chiều cao
    Misspelling of height
🎬 Nghe “hight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish