hight
/ˈhīt/động từ
- , (thơ ca); (đùa cợt) gọi là, tên là.
Động từ
- (Từ cổ, ngoại động) Gọi, gọi tên.(archaic, transitive) To call, name.King Arthur's court was hight Camelot.Triều đình của vua Arthur rất cao Camelot.
- (cổ, liên hợp, có tên bổ sung) Được gọi hoặc được đặt tên.(archaic, copulative, with a name as complement) To be called or named.I hight Sir Galahad.Tôi đánh giá cao Ngài Galahad.
- (cổ, phương ngữ) Ra lệnh; để ra lệnh.(archaic, dialectal) To command; to enjoin.
Tính từ
- (cổ) Được gọi, được gọi tên.(archaic) Called, named.Từ đồng nghĩa:yclept
Danh từ
- Hình thức chiều cao lỗi thời.Obsolete form of height.
- Viết sai chiều caoMisspelling of height
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish