hilarity

/hɪˈlerəti/
danh từ
  • sự vui vẻ, sự vui nhộn
Danh từ
  1. (không đếm được) Rất nhiều niềm vui, thường đi kèm với nhiều tiếng cười.
    (uncountable) A great amount of amusement, usually accompanied by much laughter.
    When the new baby's rubber duck squeaked at the wedding, hilarity ensued.
    Khi con vịt cao su của đứa bé mới sinh kêu lên trong đám cưới, sự vui nhộn đã xảy ra sau đó.
  2. (đếm được) Cái gì gây ra nhiều tiếng cười.
    (countable) Something that induces much laughter.
🎬 Nghe “hilarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish