highlighting

/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của highlight.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ nổi bật
    present participle and gerund of highlight
Danh từ
  1. Sự nhấn mạnh trực quan của văn bản bằng cách đánh dấu.
    The visual emphasis of text by means of a highlight.
  2. Một vùng da hoặc tóc có chứa điểm nổi bật.
    An area of the skin or hair containing highlights.
Tính từ
  1. Gây nhấn mạnh, thu hút sự chú ý; lộ liễu.
    Causing emphasis, drawing attention; revealing.
    Uplights have a more highlighting effect.
    Đèn chiếu sáng có tác dụng làm nổi bật hơn.
🎬 Nghe “highlighting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish