highlighting
/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của highlight.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ nổi bậtpresent participle and gerund of highlight
Danh từ
- Sự nhấn mạnh trực quan của văn bản bằng cách đánh dấu.The visual emphasis of text by means of a highlight.
- Một vùng da hoặc tóc có chứa điểm nổi bật.An area of the skin or hair containing highlights.
Tính từ
- Gây nhấn mạnh, thu hút sự chú ý; lộ liễu.Causing emphasis, drawing attention; revealing.Uplights have a more highlighting effect.Đèn chiếu sáng có tác dụng làm nổi bật hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “highlighting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish