highlights
/ˈhaɪˌlaɪt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của highlight
Danh từ
- số nhiều của điểm nổi bậtplural of highlight
- Tóm tắt một sự kiện, chẳng hạn như một sự kiện thể thao, tập trung vào các khía cạnh mang tính giải trí hoặc mang tính hệ quả nhất; tổng hợp từng điểm nổi bật của sự kiện đóSummary of an event, such as a sporting event, focussing on the most entertaining or consequential aspects; compilation of each highlight of that event
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nổi bậtthird-person singular simple present indicative of highlight
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “highlights” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish