highlights

/ˈhaɪˌlaɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của highlight
Danh từ
  1. số nhiều của điểm nổi bật
    plural of highlight
  2. Tóm tắt một sự kiện, chẳng hạn như một sự kiện thể thao, tập trung vào các khía cạnh mang tính giải trí hoặc mang tính hệ quả nhất; tổng hợp từng điểm nổi bật của sự kiện đó
    Summary of an event, such as a sporting event, focussing on the most entertaining or consequential aspects; compilation of each highlight of that event
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nổi bật
    third-person singular simple present indicative of highlight
🎬 Nghe “highlights” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish