hinge on
/hɪnʤ ɔn/Động từ
- Để phụ thuộc vào; phải tùy thuộc vào.To depend on; to be contingent upon.The success of this plan hinges upon his approval.Sự thành công của kế hoạch này phụ thuộc vào sự chấp thuận của anh ấy.Từ đồng nghĩa:depend on
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hinge on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish