hinterland
/ˈhɪntɚˌlænd/danh từ
- Nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông).
- Vùng xa thành thị.
- Hậu phương.
Danh từ
- Vùng đất ngay cạnh và trong đất liền từ bờ biển.The land immediately next to, and inland from, a coast.
- Lãnh thổ nông thôn bao quanh khu đô thị, đặc biệt là cảng.The rural territory surrounding an urban area, especially a port.
- Một khu vực xa xôi hoặc chưa phát triển.A remote or undeveloped area.
- (nghĩa bóng) Điều chưa biết hoặc chưa được khám phá về ai đó.(figuratively) That which is unknown or unexplored about someone.Near-synonym: shadowGần đồng nghĩa: bóng tốiTừ đồng nghĩa:shadow
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hinterland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish