hinterland

/ˈhɪntɚˌlænd/
danh từ
  • Nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông).
  • Vùng xa thành thị.
  • Hậu phương.
Danh từ
  1. Vùng đất ngay cạnh và trong đất liền từ bờ biển.
    The land immediately next to, and inland from, a coast.
  2. Lãnh thổ nông thôn bao quanh khu đô thị, đặc biệt là cảng.
    The rural territory surrounding an urban area, especially a port.
  3. Một khu vực xa xôi hoặc chưa phát triển.
    A remote or undeveloped area.
  4. (nghĩa bóng) Điều chưa biết hoặc chưa được khám phá về ai đó.
    (figuratively) That which is unknown or unexplored about someone.
    Near-synonym: shadow
    Gần đồng nghĩa: bóng tối
    Từ đồng nghĩa:shadow
🎬 Nghe “hinterland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish