hodmandod

Danh từ
  1. (Essex, Suffolk và Cambridgeshire, phương ngữ) Một con ốc sên.
    (Essex, Suffolk and Cambridgeshire, dialectal) A snail.
    Từ đồng nghĩa:dodman
  2. (Norfolk, phương ngữ, lỗi thời) Một con nhím.
    (Norfolk, dialectal, obsolete) A hedgehog.
    Từ đồng nghĩa:dodman
🎬 Nghe “hodmandod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish