Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
hodmandod
Danh từ
(Essex, Suffolk và Cambridgeshire, phương ngữ) Một con ốc sên.
(Essex, Suffolk and Cambridgeshire, dialectal) A snail.
Từ đồng nghĩa:
dodman
(Norfolk, phương ngữ, lỗi thời) Một con nhím.
(Norfolk, dialectal, obsolete) A hedgehog.
Từ đồng nghĩa:
dodman
Từ vựng khác
hob
hobble
hobby
hobo
hock
hocus-pocus
hoe
hog
hogget
hoi
hoist
hoity-toity
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“hodmandod”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “hodmandod”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC