hold by the button
/hoʊld baɪ ðə ˈbətən/Động từ
- (cổ xưa, thành ngữ, ngoại động) Trì hoãn cuộc trò chuyện đến mức mệt mỏi hoặc tẻ nhạt; chán nản khi đang nói chuyện(archaic, idiomatic, transitive) To detain in conversation to the point of weariness or tedium; to bore while tallking toTừ đồng nghĩa:buttonhole
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hold by the button” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish