honey
/ˈhəni/danh từ
- Mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác).
- Sự dịu dàng, sự ngọt ngào.
- Mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý.
Danh từ
- (không đếm được) Một chất lỏng ngọt, sền sệt, màu vàng được tạo ra từ mật hoa thực vật của ong và thường được con người tiêu thụ.(uncountable) A sweet, viscous, gold-colored fluid produced from plant nectar by bees, and often consumed by humans.The honey in the pot should last for years.Mật ong trong nồi sẽ để được nhiều năm.
- (đếm được) Nhiều loại chất này.(countable) A variety of this substance.
- (hiếm) Mật hoa.(rare) Nectar.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó ngọt ngào hay đáng thèm muốn.(figuratively) Something sweet or desirable.
Tính từ
- Liên quan hoặc giống như mật ong.Involving or resembling honey.
- Có màu vàng nhạt đến vàng nâu, giống như hầu hết các loại mật ong.Of a pale yellow to brownish-yellow color, like most types of honey.
- Mật ong ngọt ngào.Honey-sweet.
Động từ
- (thông tục) Làm ngọt; để làm cho dễ chịu.(transitive) To sweeten; to make agreeable.
- (thông tục) Thêm mật ong vào.(transitive) To add honey to.
- (nội động từ) Nhẹ nhàng, dễ chịu, dỗ dành; nói chuyện trìu mến; để sử dụng sự quý mến.(intransitive) To be gentle, agreeable, or coaxing; to talk fondly; to use endearments.
- (nội động) Trở nên lịch sự một cách khúm núm hoặc khen ngợi; để nịnh nọt.(intransitive) To be or become obsequiously courteous or complimentary; to fawn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “honey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish