honk

/ˈhɑːŋk/
danh từ
  • Tiếng kêu của ngỗng trời.
  • Tiếng còi ô tô.
động từ
  • Kêu (ngỗng trời).
  • Bóp còi (ô tô).
🎬 Nghe “honk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish