hon'ble

Tính từ
  1. (Ấn Độ) Viết tắt của danh dự.
    (India) Abbreviation of honorable.
🎬 Nghe “hon'ble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish