hooch

/ˈhuːtʃ/
danh từ
  • , (từ lóng) rượu mạnh, rượu tăm.
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, không chính thức) Đồ uống có cồn, đặc biệt là loại kém chất lượng hoặc bất hợp pháp và đặc biệt là rượu như rượu whisky.
    (Canada, US, informal) An alcoholic beverage, especially an inferior or illicit one and especially liquor such as whisky.
  2. (Từ lóng quân sự thời chiến tranh Việt Nam) Túp lều tranh, CHU, hay bất cứ nơi ở đơn sơ nào.
    (Vietnam War-era military slang) A thatched hut, CHU, or any simple dwelling.
  3. Hình thức thay thế của hoosh (“loại hầm”).
    Alternative form of hoosh (“type of stew”).
🎬 Nghe “hooch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish