hooey

/ˈhuːwi/
  • , (từ lóng) tầm bậy!
danh từ
  • Lời nói nhảm, lời nói tầm bậy.
  • Điều phi lý.
Danh từ
  1. (từ lóng) Nói hoặc viết ngớ ngẩn; những lời khẳng định vô nghĩa, ngớ ngẩn hoặc giả tạo.
    (slang) Silly talk or writing; nonsense, silliness, or fake assertion(s).
    I heard his speech. It sounded like a whole lot of hooey to me.
    Tôi đã nghe bài phát biểu của anh ấy. Đối với tôi nó có vẻ như rất nhiều điều thú vị.
  2. (từ lóng) Một chiếc cà vạt biểu diễn trong một cuộc đua ngựa.
    (slang) A hog-tie performed in a rodeo show.
🎬 Nghe “hooey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish