hooey
/ˈhuːwi/- , (từ lóng) tầm bậy!
danh từ
- Lời nói nhảm, lời nói tầm bậy.
- Điều phi lý.
Danh từ
- (từ lóng) Nói hoặc viết ngớ ngẩn; những lời khẳng định vô nghĩa, ngớ ngẩn hoặc giả tạo.(slang) Silly talk or writing; nonsense, silliness, or fake assertion(s).I heard his speech. It sounded like a whole lot of hooey to me.Tôi đã nghe bài phát biểu của anh ấy. Đối với tôi nó có vẻ như rất nhiều điều thú vị.
- (từ lóng) Một chiếc cà vạt biểu diễn trong một cuộc đua ngựa.(slang) A hog-tie performed in a rodeo show.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hooey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish