hoodie
/ˈhʊdi/danh từ
- Quạ đầu xám.
Danh từ
- Một chiếc áo nỉ có mũ trùm đầu và đôi khi có một túi kangaroo lớn ở phía trước.A sweatshirt with an integral hood and, sometimes, a large kangaroo pocket at the front.You can buy hoodies on the cheap in summer.Bạn có thể mua áo hoodie với giá rẻ vào mùa hè.
- (Anh, tiếng lóng, thường mang tính xúc phạm) Một người trẻ tuổi mặc chiếc áo nỉ như vậy, thường là nam giới, thường gắn liền với hành vi chống đối xã hội.(British, slang, often derogatory) A young person wearing such a sweatshirt, usually a male, stereotypically associated with antisocial behaviour.
- (Từ lóng) Bao quy đầu.(slang) A foreskin.
- Quạ trùm đầu, Corvus cornix.The hooded crow, Corvus cornix.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hoodie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish