honoured

/ˈɑnərd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của honour
Tính từ
  1. (Cách đánh vần tiếng Anh) Được tôn trọng, nhận được vinh dự.
    (British spelling) Respected, having received honour.
Động từ
  1. (đánh vần tiếng Anh) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của danh dự
    (British spelling) simple past and past participle of honour
🎬 Nghe “honoured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish