honoured
/ˈɑnərd/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của honour
Tính từ
- (Cách đánh vần tiếng Anh) Được tôn trọng, nhận được vinh dự.(British spelling) Respected, having received honour.
Động từ
- (đánh vần tiếng Anh) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của danh dự(British spelling) simple past and past participle of honour
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “honoured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish