honorary

/ˈɑːnəˌreri/
danh từ
  • Danh dự (chức vị, bằng... ).
Tính từ
  1. Được trao tặng như một vinh dự, không có nghĩa vụ kèm theo và không phải trả tiền.
    Given as an honor, with no duties attached, and without payment.
    honorary degree; honorary citizen
    bằng danh dự; công dân danh dự
  2. Tình nguyện.
    Voluntary.
  3. Không chính thức; thực tế. Mô tả người nắm giữ một vị trí hoặc chức danh không chính thức được giao như một vinh dự đặc biệt chứ không phải qua các kênh thông thường.
    Unofficial; practically. Describes the holder of an unofficial position or title that is assigned as a special honor rather than by normal channels.
    Megsie is an honorary employee because she helps other customers while she shops here.
    Megsie là nhân viên danh dự vì cô ấy giúp đỡ những khách hàng khác khi mua sắm ở đây.
Danh từ
  1. Người được bổ nhiệm danh dự.
    A person who holds an honorary appointment.
  2. (US) Một loại tổ chức bí mật chỉ hoạt động trên danh nghĩa, với tư cách thành viên được trao để tôn vinh một số thành tích.
    (US) A kind of secret society that operates in name only, with membership given to honor some achievement.
  3. Một khoản thù lao; một khoản phí cho các dịch vụ không có giá trị cố định.
    An honorarium; a fee for services of no fixed value.
🎬 Nghe “honorary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish