hoodwink

/ˈhʊdˌwɪŋk/
động từ
  • Lừa đối, lừa bịp.
  • Bịt mắt, băng mắt lại.
🎬 Nghe “hoodwink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish