hoof

/ˈhʊf/
danh từ
  • Móng guốc.
  • Chân người.
động từ
  • Đá bằng móng.
  • Đá, đá đít (ai).
  • Cuốc bộ.
  • , (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ.
Danh từ
  1. Đầu ngón chân của động vật móng guốc như ngựa, bò hoặc hươu, được củng cố bởi lớp phủ keratin dày.
    The tip of a toe of an ungulate such as a horse, ox or deer, strengthened by a thick keratin covering.
  2. (từ lóng, xúc phạm) Bàn chân con người.
    (slang, derogatory) The human foot.
    Get your hooves off me!
    Bỏ móng guốc của bạn ra khỏi tôi!
  3. (hình học, niên đại) Một con móng guốc.
    (geometry, dated) An ungula.
  4. Phần gót của ổ bánh mì.
    The heel of a loaf of bread.
Động từ
  1. Để chà đạp bằng móng guốc.
    To trample with hooves.
  2. (Thông tục) Đi bộ.
    (colloquial) To walk.
  3. (thân mật) Khiêu vũ, đặc biệt là khiêu vũ chuyên nghiệp.
    (informal) To dance, especially as a professional.
  4. (thông tục, bóng đá (bóng đá), chuyển tiếp) Đá, đặc biệt là đá một quả bóng dài xuống sân với độ chính xác rất thấp.
    (colloquial, football (soccer), transitive) To kick, especially to kick a football a long way downfield with little accuracy.
    Từ đồng nghĩa:boot
🎬 Nghe “hoof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish