hooligan
/ˈhuːlɪgən/danh từ
- Du côn, lưu manh, bọn du côn, bọn lưu manh.
Danh từ
- (thông tục, quy kết) Một người trẻ tuổi gây rắc rối hoặc bạo lực, thường là thành viên của một băng đảng hoặc nhóm khác.(informal, attributive) A young person who causes trouble or violence, typically as a member of a gang or other group.
- Dấu chấm lửng của côn đồ bóng đá.Ellipsis of football hooligan.
- (tiếng lóng, Mỹ) Một thành viên của Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Hoa Kỳ.(slang, US) A member of the United States Coast Guard.
- Một loại cá có mùi khó chịu, Thaleichthys pacificus, được tìm thấy ở Bắc Thái Bình Dương.A type of fish, an anadromous smelt, Thaleichthys pacificus, found in the North Pacific.
Động từ
- (nội động từ) Hành động như một kẻ côn đồ (từ nguyên 1, danh từ nghĩa 1).(intransitive) To act as a hooligan (etymology 1, noun sense 1).
- (thông tục, mở rộng) Đối xử thô bạo với (một người).(transitive, by extension) To treat (a person) roughly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hooligan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish