hooligan

/ˈhuːlɪgən/
danh từ
  • Du côn, lưu manh, bọn du côn, bọn lưu manh.
Danh từ
  1. (thông tục, quy kết) Một người trẻ tuổi gây rắc rối hoặc bạo lực, thường là thành viên của một băng đảng hoặc nhóm khác.
    (informal, attributive) A young person who causes trouble or violence, typically as a member of a gang or other group.
  2. Dấu chấm lửng của côn đồ bóng đá.
    Ellipsis of football hooligan.
  3. (tiếng lóng, Mỹ) Một thành viên của Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Hoa Kỳ.
    (slang, US) A member of the United States Coast Guard.
  4. Một loại cá có mùi khó chịu, Thaleichthys pacificus, được tìm thấy ở Bắc Thái Bình Dương.
    A type of fish, an anadromous smelt, Thaleichthys pacificus, found in the North Pacific.
    Từ đồng nghĩa:eulachoncandlefish
Động từ
  1. (nội động từ) Hành động như một kẻ côn đồ (từ nguyên 1, danh từ nghĩa 1).
    (intransitive) To act as a hooligan (etymology 1, noun sense 1).
  2. (thông tục, mở rộng) Đối xử thô bạo với (một người).
    (transitive, by extension) To treat (a person) roughly.
🎬 Nghe “hooligan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish