hoopla
/ˈhuːˌplɑː/danh từ
- Trò chơi ném vòng.
- Sự huyên náo, sự om sòm.
- Sự vô nghĩa, sự vớ vẩn.
Danh từ
- Một việc cần làm nhộn nhịp, lời nói hào hứng hoặc tiếng ồn ào.A bustling to-do, excited speech or noise.
- Một trò chơi lễ hội trong đó người chơi cố gắng ném vòng quanh các chốt.A carnival game in which the player attempts to throw hoops around pegs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hoopla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish