hoops

/ˈhuːp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hoop
Danh từ
  1. số nhiều của vòng
    plural of hoop
  2. (Mỹ, tiếng lóng) Bóng rổ.
    (US, slang) Basketball.
    Let's shoot some hoops!
    Hãy bắn vài vòng nào!
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vòng
    third-person singular simple present indicative of hoop
🎬 Nghe “hoops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish