hoops
/ˈhuːp/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hoop
Danh từ
- số nhiều của vòngplural of hoop
- (Mỹ, tiếng lóng) Bóng rổ.(US, slang) Basketball.Let's shoot some hoops!Hãy bắn vài vòng nào!
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vòngthird-person singular simple present indicative of hoop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hoops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish