hooray

/hʊˈrɑː/
danh từ
  • Tiếng hoan hô.
động từ
  • Hoan hô.
Thán từ
  1. Được sử dụng để thể hiện sự chấp thuận, niềm vui hoặc chiến thắng.
    Used to express approval, joy or victory.
    Lizzie has broken a world record, and she is now an Olympic medallist! – Hooray!
    Lizzie đã phá kỷ lục thế giới và hiện cô ấy đã giành được huy chương Olympic! – Hoan hô!
    Từ đồng nghĩa:well doneyay
  2. (Úc, thông tục) tạm biệt.
    (Australia, colloquial) goodbye.
    Từ đồng nghĩa:well doneyay
Danh từ
  1. Tiếng hét báo hiệu chiến thắng.
    A shout to signify victory.
  2. Một biểu hiện của sự phấn khích.
    An expression of excitement.
  3. (Anh, thông tục, xúc phạm) Ellipsis of Hooray Henry.
    (UK, colloquial, derogatory) Ellipsis of Hooray Henry.
Động từ
  1. Để hét lên một biểu hiện của sự phấn khích.
    To shout an expression of excitement.
    Từ đồng nghĩa:hurrah
🎬 Nghe “hooray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish