hooray
/hʊˈrɑː/danh từ
- Tiếng hoan hô.
động từ
- Hoan hô.
Thán từ
- Được sử dụng để thể hiện sự chấp thuận, niềm vui hoặc chiến thắng.Used to express approval, joy or victory.Lizzie has broken a world record, and she is now an Olympic medallist! – Hooray!Lizzie đã phá kỷ lục thế giới và hiện cô ấy đã giành được huy chương Olympic! – Hoan hô!
- (Úc, thông tục) tạm biệt.(Australia, colloquial) goodbye.
Danh từ
- Tiếng hét báo hiệu chiến thắng.A shout to signify victory.
- Một biểu hiện của sự phấn khích.An expression of excitement.
- (Anh, thông tục, xúc phạm) Ellipsis of Hooray Henry.(UK, colloquial, derogatory) Ellipsis of Hooray Henry.
Động từ
- Để hét lên một biểu hiện của sự phấn khích.To shout an expression of excitement.Từ đồng nghĩa:hurrah
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hooray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish