hoot

/ˈhuːt/
danh từ
  • Tiếng cú kêu.
  • Tiếng thét, tiếng huýt (phản đối, chế giễu... ).
  • Tiếng còi (ô tô, còi hơi... ).
động từ
  • Kêu (cú).
  • La hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu... ).
  • Rúc lên (còi ô tô... ).
  • La hét phản đối; huýt sáo chế giễu.
  • Hoots.
Danh từ
  1. Một tiếng kêu hoặc tiếng la hét chế nhạo.
    A derisive cry or shout.
    My performance drew hoots of derision from the crowd.
    Màn trình diễn của tôi đã thu hút sự chế nhạo từ đám đông.
  2. Tiếng kêu của một con cú.
    The cry of an owl.
    I heard the hoot of an owl. Whoo, whoo!
    Tôi nghe thấy tiếng cú kêu. Úi, ôi!
  3. (từ lóng) Một sự kiện hoặc một người vui vẻ.
    (slang) A fun event or person.
    The party at the weekend was such a hoot! Thanks for the invite.
    Bữa tiệc cuối tuần thật vui vẻ! Cảm ơn vì lời mời.
  4. Một hạt nhỏ; một whit hoặc jot.
    A small particle; a whit or jot.
    We don't care a hoot about what you think.
    Chúng tôi không quan tâm đến những gì bạn nghĩ.
    Từ đồng nghĩa:hooter
Động từ
  1. Để kêu lên hoặc hét lên trong sự khinh miệt.
    To cry out or shout in contempt.
  2. Để tạo ra tiếng kêu, tiếng kêu của một con cú.
    To make a hoo, the cry of an owl.
  3. Tấn công bằng những tiếng la hét hoặc la hét khinh thường; theo sau với những tiếng la hét chế nhạo.
    To assail with contemptuous cries or shouts; to follow with derisive shouts.
    Mary felt extremely offended when the workers hooted at her.
    Mary cảm thấy vô cùng bị xúc phạm khi các công nhân la ó với cô.
  4. Để bấm còi xe.
    To sound the horn of a vehicle.
    When you arrive to pick me up, hoot, and I'll come outside.
    Khi bạn đến đón tôi, kêu lên, tôi sẽ ra ngoài.
🎬 Nghe “hoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish