hooter

/ˈhuːtɚ/
danh từ
  • Người la hét phản đối; huýt sáo phản đối.
  • Còi nhà máy; còi ô tô.
Danh từ
  1. Một người hay ho.
    A person who hoots.
  2. Còi trong xe ô tô.
    The horn in a motor vehicle.
  3. (Anh) Còi báo động hoặc còi hơi, đặc biệt là còi trong nhà máy và dùng để báo hiệu sự bắt đầu hoặc kết thúc của một ngày hoặc ca làm việc.
    (British) A siren or steam whistle, especially one in a factory and used to indicate the beginning or the end of a working day or shift.
  4. (từ lóng) Mũi, đặc biệt là mũi to.
    (slang) A nose, especially a large one.
    Từ đồng nghĩa:nosebeakbeezerbokoconk
🎬 Nghe “hooter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish