hooves

/ˈhʊf/
danh từ
  • Móng guốc.
  • Chân người.
động từ
  • Đá bằng móng.
  • Đá, đá đít (ai).
  • Cuốc bộ.
  • , (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ.
🎬 Nghe “hooves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish