hopeless
/ˈhoʊpləs/tính từ
- Không hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng.
- Thâm căn cố đế, không thể sửa chữa được nữa, không còn hy vọng gì vào được.
Tính từ
- Không có hy vọng; tuyệt vọng; không mong đợi bất cứ điều gì tích cực.Without hope; despairing; not expecting anything positive.
- Không đưa ra cơ sở hy vọng; không hứa hẹn điều gì đáng mong muốn; tuyệt vọng.Giving no ground of hope; promising nothing desirable; desperate.
- Không có tài thì không có tay nghề.Without talent, not skilled.He's a hopeless writer, but can draw very well.Anh ấy là một nhà văn vô vọng, nhưng có thể vẽ rất tốt.
- (nghĩa bóng) Tình trạng bất lợi, không thể chữa khỏi.(figurative) Of an adverse condition, incurable.She is a hopeless romantic.Cô ấy là một người lãng mạn vô vọng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hopeless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish