hopeful

/ˈhoʊpfəl/
tính từ
  • Hy vọng, đầy hy vọng.
  • Đầy hứa hẹn, có triển vọng.
danh từ
  • Người có triển vọng.
Tính từ
  1. cảm thấy hy vọng
    feeling hope
    I have been very hopeful.
    Tôi đã rất hy vọng.
  2. truyền cảm hứng hy vọng
    inspiring hope
    It looks hopeful that my father will be able to walk again.
    Có vẻ hy vọng là bố tôi sẽ có thể đi lại được.
Danh từ
  1. Ai đó đang hy vọng thành công hoặc chiến thắng, đặc biệt là khi trở thành ứng cử viên trong một cuộc bầu cử chính trị.
    Someone who is hoping for success or victory, especially as a candidate in a political election.
    Several presidential hopefuls are campaigning in New Hampshire this week.
    Một số ứng cử viên tổng thống đang vận động tranh cử ở New Hampshire trong tuần này.
🎬 Nghe “hopeful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish