hopscotch

/ˈhɑːpˌskɑːtʃ/
danh từ
  • Trò chơi ô lò cò (của trẻ con).
Danh từ
  1. (trò chơi trên sân chơi) Trò chơi dành cho trẻ em, trong đó người chơi nhảy bằng một chân, đẩy một hòn đá từ ngăn này sang ngăn khác có hình vẽ hoặc vết xước trên mặt đất.
    (playground games) A child's game, in which a player, hopping on one foot, drives a stone from one compartment to another of a figure traced or scotched on the ground.
    Từ đồng nghĩa:hopperpeevers
Động từ
  1. (Nội động, nghĩa bóng) Di chuyển bằng cách nhảy lò cò.
    (intransitive, figuratively) To move by hopping.
  2. (nội động từ, nghĩa bóng) Di chuyển qua lại giữa các mẫu liền kề bằng cách hoặc như thể bằng cách nhảy.
    (intransitive, figuratively) To move back and forth between adjacent patterns by or as if by hopping.

Chưa có góp ý cho “hopscotch”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hopscotch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish