hoping
/ˈhoʊp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hope.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ hy vọngpresent participle and gerund of hopeI'm hoping the weather will be sunny tomorrow.Tôi hy vọng ngày mai thời tiết sẽ nắng.
Tính từ
- (hiếm) Tràn đầy hy vọng.(rare) Filled with or inspiring hope.A hoping situation is not yet desolate.Một tình huống đầy hy vọng vẫn chưa bị bỏ hoang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hoping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish