hoping

/ˈhoʊp/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hope.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ hy vọng
    present participle and gerund of hope
    I'm hoping the weather will be sunny tomorrow.
    Tôi hy vọng ngày mai thời tiết sẽ nắng.
Tính từ
  1. (hiếm) Tràn đầy hy vọng.
    (rare) Filled with or inspiring hope.
    A hoping situation is not yet desolate.
    Một tình huống đầy hy vọng vẫn chưa bị bỏ hoang.
🎬 Nghe “hoping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish